CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Chongqing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Lianglu Branch | 102653000431 | 中国工商银行股份有限公司重庆两路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Chenjiawan Branch | 102653001170 | 中国工商银行股份有限公司重庆陈家湾支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Gaotanyan Branch | 102653001598 | 中国工商银行股份有限公司重庆高滩岩支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Beixia Road Branch | 102653000511 | 中国工商银行股份有限公司重庆碚峡路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Dajiang Branch | 102653000423 | 中国工商银行股份有限公司重庆大江支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Huayuan New Village Branch | 102653001539 | 中国工商银行股份有限公司重庆花园新村支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Chaoyouchang Branch | 102653000415 | 中国工商银行股份有限公司重庆炒油场支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Jiulong Park Branch | 102653001491 | 中国工商银行股份有限公司重庆九龙园区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Huangnideng Branch | 102653001522 | 中国工商银行股份有限公司重庆黄泥塝支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Renhe Branch | 102653001514 | 中国工商银行股份有限公司重庆人和支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 213 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Chongqing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.