CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Chongqing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Jiaxin Branch | 102653001258 | 中国工商银行股份有限公司重庆嘉新支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Cultural Palace Branch | 102653001459 | 中国工商银行股份有限公司重庆文化宫支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Xinqiao Branch | 102653001805 | 中国工商银行股份有限公司重庆新桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Xiaolongkan Branch | 102653000281 | 中国工商银行股份有限公司重庆小龙坎支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Wansheng Branch | 102653000520 | 中国工商银行股份有限公司重庆万盛支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Chayuan Branch | 102653001400 | 中国工商银行股份有限公司重庆茶园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Jianxin North Road Branch Jianxin West Road Branch | 102653001207 | 中国工商银行股份有限公司重庆建新北路支行建新西路分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Jieshi Branch | 102653011105 | 中国工商银行股份有限公司重庆界石支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Xiejiawan Branch | 102653007058 | 中国工商银行股份有限公司重庆谢家湾支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Beibei Branch | 102653005077 | 中国工商银行股份有限公司重庆北碚支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 213 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Chongqing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.