CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Chongqing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Changshou Branch Luoqi Branch | 102653000440 | 中国工商银行股份有限公司重庆长寿支行洛碛分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Beibin Road Branch | 102653001215 | 中国工商银行股份有限公司重庆北滨路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Daqing Village Branch | 102653001223 | 中国工商银行股份有限公司重庆大庆村支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Human Resources Park Branch | 102653001547 | 中国工商银行股份有限公司重庆人力园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Jiangyucheng Branch | 102653011156 | 中国工商银行股份有限公司重庆江与城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Yuzhou Branch | 102653003428 | 中国工商银行股份有限公司重庆渝州支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Minsheng Road Branch | 102653003047 | 中国工商银行股份有限公司重庆民生路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Fortune Plaza Branch | 102653002280 | 中国工商银行股份有限公司重庆财富广场支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Yuanjiagang Branch | 102653001467 | 中国工商银行股份有限公司重庆袁家岗支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Nanbin Branch | 102653008067 | 中国工商银行股份有限公司重庆南滨支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 213 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Chongqing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.