CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Chongqing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Jingang Branch | 102653002079 | 中国工商银行股份有限公司重庆金港支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Minzu Road Branch | 102653000136 | 中国工商银行股份有限公司重庆民族路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Rongqiao Branch | 102653008155 | 中国工商银行股份有限公司重庆融侨支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Baixiang Street Branch | 102653011130 | 中国工商银行股份有限公司重庆白象街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Chongqing Dazu County Branch Longshui Branch | 102653000755 | 中国工商银行重庆市大足县支行龙水分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Dazhulin Branch | 102653002167 | 中国工商银行股份有限公司重庆大竹林支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Chaotianmen Branch | 102653000013 | 中国工商银行股份有限公司重庆朝天门支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Liujiatai Branch | 102653000152 | 中国工商银行股份有限公司重庆刘家台支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Branch Business Processing Center | 102653005001 | 中国工商银行股份有限公司重庆分行业务处理中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Huilongwan Branch | 102653008042 | 中国工商银行股份有限公司重庆回龙湾支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 213 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Chongqing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.