CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Chongqing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing High-tech Branch | 102653000128 | 中国工商银行股份有限公司重庆高科技支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Geleshan Branch | 102653005173 | 中国工商银行股份有限公司重庆歌乐山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Yubei Branch | 102653005108 | 中国工商银行股份有限公司重庆渝北支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Jianxin East Road Branch | 102653000144 | 中国工商银行股份有限公司重庆建新东路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Tenglong Avenue Branch | 102653008083 | 中国工商银行股份有限公司重庆腾龙大道支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Sunshine Hua Ting Branch | 102653008018 | 中国工商银行股份有限公司重庆阳光华庭支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Bishan Branch | 102653000714 | 中国工商银行股份有限公司璧山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Nan'an Xuefu Branch | 102653000249 | 中国工商银行股份有限公司重庆南岸学府支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Qiezixi Branch | 102653000370 | 中国工商银行股份有限公司重庆茄子溪支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Xipeng Branch | 102653000312 | 中国工商银行股份有限公司重庆西彭支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 213 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Chongqing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.