CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Chongqing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Airport Branch | 102653001311 | 中国工商银行股份有限公司重庆空港支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Shanding Road Branch | 102653002255 | 中国工商银行股份有限公司重庆山顶道支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Times Tianjie Branch | 102653003098 | 中国工商银行股份有限公司重庆时代天街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Jijiang Branch | 102653000659 | 中国工商银行股份有限公司重庆几江支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Tongjiaqiao Branch | 102653001161 | 中国工商银行股份有限公司重庆童家桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Shengli Road Branch | 102653001266 | 中国工商银行股份有限公司重庆胜利路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Songshuqiao Branch | 102653001944 | 中国工商银行股份有限公司重庆松树桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Jiangbei Branch | 102653005036 | 中国工商银行股份有限公司重庆江北支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Huangjueping Branch | 102653000290 | 中国工商银行股份有限公司重庆黄桷坪支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Shuitu Branch | 102653000503 | 中国工商银行股份有限公司重庆水土支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 213 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Chongqing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.