CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Chongqing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Jiefangbei Branch | 102653000021 | 中国工商银行股份有限公司重庆解放碑支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Heping Road Branch | 102653003143 | 中国工商银行股份有限公司重庆和平路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Danzishi Branch | 102653000224 | 中国工商银行股份有限公司重庆弹子石支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Bijin Branch | 102653010080 | 中国工商银行股份有限公司重庆碧津支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Wanda Plaza Branch | 102653008034 | 中国工商银行股份有限公司重庆万达广场支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Daping Branch | 102653000097 | 中国工商银行股份有限公司重庆大坪支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Chayuan New Town Branch | 102653002054 | 中国工商银行股份有限公司重庆茶园新城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Chongqing Rongchang County Branch Guangshun Branch | 102653000780 | 中国工商银行重庆市荣昌县支行广顺分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Shipingqiao Branch | 102653000353 | 中国工商银行股份有限公司重庆石坪桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing California Branch | 102653001231 | 中国工商银行股份有限公司重庆加州支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 213 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Chongqing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.