CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Fujian
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Longhai Branch | 102399133005 | 中国工商银行龙海市支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhangzhou Xiangcheng Branch Qianfeng Savings Office | 102399032108 | 中国工商银行股份有限公司漳州芗城支行前锋储蓄所 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhangzhou Yuanguang North Branch | 102399034007 | 中国工商银行股份有限公司漳州元光北支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhangzhou Chengxi Branch | 102399032085 | 中国工商银行股份有限公司漳州城西支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhangzhou Shengli Branch | 102399035075 | 中国工商银行股份有限公司漳州胜利支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Zhangzhou Jiaomei Branch | 102399133097 | 中国工商银行漳州角美支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhangzhou Shangcheng Branch | 102399035067 | 中国工商银行股份有限公司漳州商城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Zhangzhou Longwen Branch | 102399035106 | 中国工商银行漳州市龙文支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Zhangzhou Branch | 102399030006 | 中国工商银行漳州市分行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhangzhou Zhanghua Branch | 102399034058 | 中国工商银行股份有限公司漳州漳华支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 542 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Fujian.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.