CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Fujian
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Zhangzhou Dongmen Branch | 102399035026 | 中国工商银行漳州东门支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Zhangzhou Xinpu Road Branch | 102399032124 | 中国工商银行漳州新浦路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhangzhou Xiangcheng Branch Xinhuaxi Savings Branch | 102399032036 | 中国工商银行股份有限公司漳州芗城支行新华西储蓄所 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhangzhou Ruijing Road Branch | 102399032044 | 中国工商银行股份有限公司漳州瑞京路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Zhangzhou Longchi Development Zone Branch | 102399133101 | 中国工商银行漳州龙池开发区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Longhai Branch Commercial City Savings Office | 102399133177 | 中国工商银行股份有限公司龙海支行商业城储蓄所 |
| Industrial and Commercial Bank of China Zhao'an County Branch | 102399438507 | 中国工商银行诏安县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Nanjing County Branch | 102399736007 | 中国工商银行南靖县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Zhangpu County Branch | 102399338005 | 中国工商银行漳浦县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhangpu Branch Chengguan Savings Office | 102399338013 | 中国工商银行股份有限公司漳浦支行城关储蓄所 |
Cách dùng danh bạ
Có 542 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Fujian.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.