CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Fujian
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Ningde Dazhong Branch | 102403081039 | 中国工商银行宁德大众支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Ningde Dongqiao Branch | 102403081047 | 中国工商银行宁德东侨支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Fuzhou Chengdong Branch | 102391051320 | 中国工商银行股份有限公司福州城东支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Fuzhou Rongqiao East Branch | 102391052087 | 中国工商银行股份有限公司福州融侨东支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Fuzhou Xiahang Branch | 102391052126 | 中国工商银行股份有限公司福州下杭支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Fuzhou University Town Branch | 102391052360 | 中国工商银行福州大学城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Fuzhou Yangqiao Branch | 102391052468 | 中国工商银行股份有限公司福州杨桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Fuqing Futang Branch | 102391053401 | 中国工商银行股份有限公司福清福塘支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Jiaocheng Branch | 102403081006 | 中国工商银行蕉城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Fuding Yulong Branch | 102403282013 | 中国工商银行股份有限公司福鼎玉龙支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 542 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Fujian.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.