CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Fujian
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Sanming Mingxi County Branch | 102395160523 | 中国工商银行三明市明溪县支行 |
| ICBC Sanming Lidong Sangang Branch | 102395060020 | 中国工商银行三明市列东三钢支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Sanming Guangming Branch | 102395060118 | 中国工商银行三明光明支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Sanming Yuancheng Branch | 102395060191 | 中国工商银行三明元城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Jianning Branch | 102395960658 | 中国工商银行股份有限公司建宁支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Sanming Lidong Baisha Branch | 102395060038 | 中国工商银行三明市列东白沙支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Youxi Shencheng Branch | 102395560660 | 中国工商银行股份有限公司尤溪沈城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shaxian Jinsha Branch | 102395660422 | 中国工商银行沙县金沙支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yong'an South Gate Branch | 102396060384 | 中国工商银行永安南门支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Longyan Branch | 102405040000 | 中国工商银行龙岩分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 542 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Fujian.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.