CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Fujian
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Nanping Branch Business Department | 102401070019 | 中国工商银行南平市分行营业部 |
| Industrial and Commercial Bank of China Nanping City Bank Branch | 102401070027 | 中国工商银行南平市城银支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Nanping Yanping Branch | 102401071005 | 中国工商银行南平市延平支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanping Huangjinshan Branch | 102401072081 | 中国工商银行股份有限公司南平黄金山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Jianou Branch | 102401576007 | 中国工商银行建瓯市支行 |
| ICBC Songxi County Branch | 102401979009 | 中国工商银行松溪县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shaowu Ligang Branch | 102401273090 | 中国工商银行股份有限公司邵武李纲支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Jianou Zhishan Branch | 102401576015 | 中国工商银行建瓯芝山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Nanping Nanfang Branch | 102401071101 | 中国工商银行南平南纺支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuyishan Resort Branch | 102402278019 | 中国工商银行武夷山度假区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 542 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Fujian.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.