CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Fujian
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Nanping Railway Station Branch | 102401071030 | 中国工商银行南平火车站支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Nanping Shuidong Branch | 102401071064 | 中国工商银行南平水东支行 |
| Nan'an Merrill Lynch Branch of Industrial and Commercial Bank of China Limited | 102397326171 | 中国工商银行股份有限公司南安美林支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hui'an Huidong Branch | 102397125489 | 中国工商银行股份有限公司惠安惠东支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Quanzhou Branch | 102397020000 | 中国工商银行泉州市分行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Quanzhou Baiyuan Branch | 102397022013 | 中国工商银行股份有限公司泉州百源支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Quanzhou Xinmen Street Branch | 102397022169 | 中国工商银行股份有限公司泉州新门街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Jinjiang Chendai Branch | 102397221273 | 中国工商银行晋江陈埭支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shishi Branch Xiangzhi Branch | 102397821958 | 中国工商银行石狮支行祥芝分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shishizi Fanglu Branch | 102397821923 | 中国工商银行股份有限公司石狮子芳路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 542 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Fujian.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.