CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Jiuquan City, Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Dongfeng Branch Hongqi Branch | 102826000688 | 中国工商银行股份有限公司东风场区红旗支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jiuquan Nanguan Branch | 102826000782 | 中国工商银行股份有限公司酒泉南关支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yumen Branch | 102826100031 | 中国工商银行股份有限公司玉门支行 |
| ICBC Jiuquan Xincheng Branch | 102826100267 | 中国工商银行股份有限公司酒泉新城支行 |
| ICBC Jiuquan Chengruiyuan Branch | 102826100120 | 中国工商银行股份有限公司酒泉承瑞园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Dunhuang Qili Town Branch | 102826300365 | 中国工商银行股份有限公司敦煌七里镇支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Dunhuang Branch | 102826300041 | 中国工商银行股份有限公司敦煌支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Dunhuang West Street Branch | 102826300381 | 中国工商银行股份有限公司敦煌西街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Dunhuang New District Branch | 102826300373 | 中国工商银行股份有限公司敦煌新区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Dunhuang Jinda Road Branch | 102826300488 | 中国工商银行股份有限公司敦煌金达路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 26 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Jiuquan City, Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.