CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Lanzhou Honggu Branch | 102821002644 | 中国工商银行股份有限公司兰州红古支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Lanzhou Honggu Mining District Branch | 102821002652 | 中国工商银行股份有限公司兰州红古矿区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Lanzhou Yongdeng Jiansheping Branch | 102821002708 | 中国工商银行股份有限公司兰州永登建设坪支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Lanzhou Zhongshan Branch | 102821005010 | 中国工商银行股份有限公司兰州中山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Lanzhou Lanhua Branch | 102821005001 | 中国工商银行股份有限公司兰州兰化支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Lanzhou Jianlan Road Branch | 102821009891 | 中国工商银行股份有限公司兰州建兰路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Lanzhou Cultural Palace Branch | 102821010022 | 中国工商银行股份有限公司兰州文化宫支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Lanzhou Civil Aviation Administration Branch | 102821010039 | 中国工商银行股份有限公司兰州民航局支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Lanzhou Mudan Branch | 102821010047 | 中国工商银行股份有限公司兰州牡丹支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Gansu Branch Clearing Center | 102821018008 | 中国工商银行甘肃省分行清算中心 |
Cách dùng danh bạ
Có 317 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.