CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jiangmen Jianghai Branch | 102589000237 | 中国工商银行股份有限公司江门江海支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jiangmen Branch | 102589000270 | 中国工商银行股份有限公司江门分行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jiangmen Jiangcui Branch | 102589000288 | 中国工商银行股份有限公司江门江翠支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jiangmen Jianghua Branch | 102589000358 | 中国工商银行股份有限公司江门江华支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jiangmen City Branch | 102589000261 | 中国工商银行股份有限公司江门城区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jiangmen Beixin District Branch | 102589000296 | 中国工商银行股份有限公司江门北新区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jiangmen Port Branch | 102589000212 | 中国工商银行股份有限公司江门港口支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jiangmen Chengxi Branch | 102589000229 | 中国工商银行股份有限公司江门城西支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jiangmen Xinhui Branch | 102589000382 | 中国工商银行股份有限公司江门新会支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jiangmen Branch Business Processing Center | 102589000331 | 中国工商银行股份有限公司江门分行业务处理中心 |
Cách dùng danh bạ
Có 984 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.