CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jiangmen City Branch | 102589000261 | 中国工商银行股份有限公司江门城区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Kaiping Shuikou Branch | 102589400819 | 中国工商银行股份有限公司开平水口支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Enping Branch | 102589300908 | 中国工商银行股份有限公司恩平支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jiangmen Jianghai Branch | 102589000237 | 中国工商银行股份有限公司江门江海支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Taishan Taidian Branch | 102589200765 | 中国工商银行股份有限公司台山台电支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jiangmen Branch Business Processing Center | 102589000331 | 中国工商银行股份有限公司江门分行业务处理中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jiangmen Xinhui No. 3 Branch | 102589000526 | 中国工商银行股份有限公司江门新会第三支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Taishan Branch | 102589200708 | 中国工商银行股份有限公司台山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhuhai Branch Business Department | 102585002497 | 中国工商银行股份有限公司珠海分行营业部 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhuhai Cuixiang Branch | 102585002163 | 中国工商银行股份有限公司珠海翠香支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 984 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.