CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhuhai Yujing Branch | 102585002489 | 中国工商银行股份有限公司珠海御景支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhuhai Port Branch | 102585002235 | 中国工商银行股份有限公司珠海口岸支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhuhai Jinhua Branch | 102585002536 | 中国工商银行股份有限公司珠海金华支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhuhai Mong Kok Branch | 102585002673 | 中国工商银行股份有限公司珠海旺角支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangdong Pilot Free Trade Zone Hengqin Branch | 102585002753 | 中国工商银行股份有限公司广东自贸试验区横琴分行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhuhai Beiling Branch | 102585002251 | 中国工商银行股份有限公司珠海北岭支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhuhai Lijing Branch | 102585002278 | 中国工商银行股份有限公司珠海丽景支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhuhai Nanping Branch | 102585002286 | 中国工商银行股份有限公司珠海南屏支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhuhai Xiamei Branch | 102585002552 | 中国工商银行股份有限公司珠海夏美支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhuhai Jinwan Branch | 102585002139 | 中国工商银行股份有限公司珠海金湾支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 984 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.