CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangzhou, Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Dashi Chaoyang Branch | 102581003934 | 中国工商银行股份有限公司广州大石朝阳支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Agile Branch | 102581003926 | 中国工商银行股份有限公司广州雅居乐支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Dashi Lijiang Branch | 102581004293 | 中国工商银行股份有限公司广州大石丽江支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou University Town Central Branch | 102581005479 | 中国工商银行股份有限公司广州大学城中环支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Shaxi Branch | 102581005671 | 中国工商银行股份有限公司广州沙溪支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Bihuafang Branch | 102581005526 | 中国工商银行股份有限公司广州碧华坊支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou University Town Branch | 102581004285 | 中国工商银行股份有限公司广州大学城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Baogang Avenue Branch | 102581000763 | 中国工商银行股份有限公司广州宝岗大道支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Zhongshan Eighth Road Branch | 102581000739 | 中国工商银行股份有限公司广州中山八路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Luoxi Branch | 102581005913 | 中国工商银行股份有限公司广州洛溪支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 269 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangzhou, Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.