CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Foshan Shunde Kumho Branch | 102588001408 | 中国工商银行股份有限公司佛山顺德锦湖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Foshan Xingshi Branch | 102588001631 | 中国工商银行股份有限公司佛山杏市支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Foshan Xiqiao Branch | 102588001818 | 中国工商银行股份有限公司佛山西樵支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Foshan Luocun Branch | 102588002423 | 中国工商银行股份有限公司佛山罗村支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Foshan Shangsha Branch | 102588002048 | 中国工商银行股份有限公司佛山上沙支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Foshan Nanhai Danzao Branch | 102588002440 | 中国工商银行股份有限公司佛山南海丹灶支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Foshan Gaoming Branch | 102588002819 | 中国工商银行股份有限公司佛山高明支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Foshan Nanhai Vanke Branch | 102588009242 | 中国工商银行股份有限公司佛山南海万科支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Foshan Nanhai Pingdong Branch | 102588001891 | 中国工商银行股份有限公司佛山南海平东支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Foshan Nanhai District Branch | 102588001998 | 中国工商银行股份有限公司佛山南海城区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 984 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.