CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Phoenix Branch | 102581005751 | 中国工商银行股份有限公司广州凤凰支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Xinghua Branch | 102581003707 | 中国工商银行股份有限公司广州兴华支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Huadu Jianshe North Road Branch | 102581003854 | 中国工商银行股份有限公司广州花都建设北路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Yile Branch | 102581004092 | 中国工商银行股份有限公司广州怡乐支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Gaode Plaza Branch | 102581003731 | 中国工商银行股份有限公司广州高德广场支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Longdong Branch | 102581005614 | 中国工商银行股份有限公司广州龙洞支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Lejia Road Branch | 102581003135 | 中国工商银行股份有限公司广州乐嘉路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Tianhe North Branch | 102581003305 | 中国工商银行股份有限公司广州天河北支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Zhongshan 7th Road Branch | 102581002923 | 中国工商银行股份有限公司广州中山七路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Qifu Branch | 102581003895 | 中国工商银行股份有限公司广州祈福支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 984 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.