CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hezhou Pinggui Branch | 102622538075 | 中国工商银行股份有限公司贺州市平桂支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hezhou Jianshe Road Branch | 102622538000 | 中国工商银行股份有限公司贺州市建设路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hezhou Xiyue Branch | 102622538059 | 中国工商银行股份有限公司贺州市西约支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Beihai Branch Beibu Gulf Branch | 102623052009 | 中国工商银行北海分行北部湾支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beihai Beibuwan West Road Branch | 102623053036 | 中国工商银行股份有限公司北海市北部湾西路支行 |
| Nanzhu Sub-branch, Beihai Branch, Industrial and Commercial Bank of China | 102623051006 | 中国工商银行北海分行南珠支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Beihai Branch Yunnan Road Sub-branch | 102623053001 | 中国工商银行北海分行云南路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beihai Sichuan South Road Branch | 102623053069 | 中国工商银行股份有限公司北海市四川南路分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beihai Huhai Road Branch | 102623051063 | 中国工商银行股份有限公司北海市湖海路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Beihai Branch | 102623055007 | 中国工商银行北海分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 221 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.