CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Rong'an County Branch | 102615641808 | 中国工商银行融安县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Liuzhou Branch Hexi Branch | 102614040905 | 中国工商银行柳州分行河西支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Sanjiang County Branch | 102615703671 | 中国工商银行股份有限公司三江县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Guilin Branch Jiexi Branch | 102617020039 | 中国工商银行桂林分行解西分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guilin Xifeng Branch | 102617026588 | 中国工商银行股份有限公司桂林市西凤支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Guilin Cuizhu Road Branch | 102617020926 | 中国工商银行桂林市翠竹路分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Quanzhou County Guihuang Road Branch | 102618223027 | 中国工商银行股份有限公司全州县桂黄路分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guilin Guihu Branch | 102617026027 | 中国工商银行股份有限公司桂林市桂湖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xing'an County Branch | 102618322118 | 中国工商银行兴安县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yongfu County Branch | 102618422419 | 中国工商银行永福县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 221 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.