CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Guilin Jiefang East Road Branch | 102617020014 | 中国工商银行桂林市解放东路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Guilin Yangqiao Branch | 102617020612 | 中国工商银行桂林市阳桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Guilin Pingshan Branch | 102617021210 | 中国工商银行桂林市平山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Guilin Xinyi Branch | 102617020629 | 中国工商银行桂林市信义分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Guilin Xicheng Branch | 102617020918 | 中国工商银行桂林市西城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Quanzhou County Branch | 102618223019 | 中国工商银行全州县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Guilin People's Branch | 102617020321 | 中国工商银行桂林市群众分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Lingchuan County Lingnan Road Branch | 102618123913 | 中国工商银行股份有限公司灵川县灵南路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guilin Lingui Branch | 102617221820 | 中国工商银行股份有限公司桂林市临桂支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guilin Lingui Jinshan Branch | 102617228185 | 中国工商银行股份有限公司桂林市临桂金山支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 221 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.