CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guilin Wulidian Branch | 102617003354 | 中国工商银行股份有限公司桂林市五里店支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guilin Guida Road Branch | 102617026779 | 中国工商银行股份有限公司桂林市桂大路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yangshuo County Branch | 102617122717 | 中国工商银行阳朔县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guilin Sanlidian Branch | 102617026787 | 中国工商银行股份有限公司桂林市三里店支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Fenghuang Industrial Park Branch | 102615541604 | 中国工商银行股份有限公司凤凰工业园区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuxuan Branch | 102615442002 | 中国工商银行股份有限公司武宣支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Laibin Xingbin Branch | 102615541508 | 中国工商银行股份有限公司来宾市兴宾支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xiangzhou County Branch | 102615347667 | 中国工商银行股份有限公司象州县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Heshan Branch | 102615141702 | 中国工商银行合山市支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Laibin Branch | 102615548503 | 中国工商银行股份有限公司来宾分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 221 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.