CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Panzhou Hongguo Branch | 102702200151 | 中国工商银行股份有限公司盘州红果支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Liupanshui Baihe Branch | 102702005032 | 中国工商银行股份有限公司六盘水白鹤支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Panzhou Shanjiaoshu Branch | 102702200102 | 中国工商银行股份有限公司盘州山脚树支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shuicheng Branch | 102702000182 | 中国工商银行股份有限公司水城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Panzhou Huopu Branch | 102702200143 | 中国工商银行股份有限公司盘州火铺支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Liupanshui Hecheng Branch | 102702000029 | 中国工商银行股份有限公司六盘水荷城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Panzhou Panjiang Branch | 102702200178 | 中国工商银行股份有限公司盘州盘江支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Duyun Branch Nangong District Branch | 102715000028 | 中国工商银行都匀分行南工区分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guizhou Duyun Xinshijie Branch | 102715000237 | 中国工商银行股份有限公司贵州都匀新市街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Guizhou Duyun Wenhua Road Branch | 102715000245 | 中国工商银行股份有限公司贵州都匀文化路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 287 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.