CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guiyang Bihai Garden Branch | 102701005611 | 中国工商银行股份有限公司贵阳碧海花园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guiyang Zhaiji Branch | 102701000867 | 中国工商银行股份有限公司贵阳宅吉支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guiyang Black Horse Branch | 102701005574 | 中国工商银行股份有限公司贵阳黑马分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guiyang Municipal Government Square Branch | 102701007053 | 中国工商银行股份有限公司贵阳市政府广场支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Guiyang Wandong Branch | 102701000272 | 中国工商银行贵阳市万东支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guiyang Xihu Road Branch | 102701000336 | 中国工商银行股份有限公司贵阳西湖路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Guizhou Branch (not handling external business) | 102701009995 | 中国工商银行贵州省分行(不对外办理业务) |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guiyang Wenhua Road Branch | 102701000906 | 中国工商银行股份有限公司贵阳文化路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guiyang Shuikousi Branch | 102701000588 | 中国工商银行股份有限公司贵阳水口寺支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guiyang Qianlingshan Road Branch | 102701056009 | 中国工商银行股份有限公司贵阳黔灵山路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 287 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.