CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guiyang Qingxi Road Branch | 102701013470 | 中国工商银行股份有限公司贵阳清溪路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guiyang Jinyang Branch | 102701000674 | 中国工商银行股份有限公司贵阳金阳支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guiyang Huaguoyuan Branch | 102701000914 | 中国工商银行股份有限公司贵阳花果园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guiyang Yan'an East Road Branch | 102701001329 | 中国工商银行股份有限公司贵阳延安东路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guiyang Bus Station Branch | 102701000086 | 中国工商银行股份有限公司贵阳汽车站支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guiyang Railway Station Branch | 102701000150 | 中国工商银行股份有限公司贵阳火车站支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Guiyang Zhongnan Branch | 102701000264 | 中国工商银行贵阳市中南支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guiyang Jinqiao Branch Xiangbaoshan Branch | 102701001110 | 中国工商银行股份有限公司贵阳金桥支行相宝山分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guiyang Shengxin Branch | 102701000094 | 中国工商银行股份有限公司贵阳省新支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Guiyang Zhonghua Road Branch | 102701000035 | 中国工商银行贵阳市中华路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 287 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.