CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guiyang Nanhengjie Branch | 102701000607 | 中国工商银行股份有限公司贵阳南横街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guiyang Sanqiao Branch | 102701000078 | 中国工商银行股份有限公司贵阳三桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guiyang Nanming Branch | 102701000117 | 中国工商银行股份有限公司贵阳南明支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Guiyang Xiaohe Branch | 102701000184 | 中国工商银行贵阳市小河支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guiyang Aluminum City Branch | 102701000248 | 中国工商银行股份有限公司贵阳铝城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Guiyang Ergezhai Branch, Guizhou Province | 102701000328 | 中国工商银行股份有限公司贵州省贵阳二戈寨支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Qingzhen Branch | 102701000393 | 中国工商银行清镇市支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guiyang Zunyi Road Branch | 102701000125 | 中国工商银行股份有限公司贵阳遵义路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guiyang Taiciqiao Branch | 102701000310 | 中国工商银行股份有限公司贵阳太慈桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Guiyang Baiyun Branch Guangjiu Branch | 102701000746 | 中国工商银行贵阳市白云支行广九分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 287 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.