CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Henan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Sanmenxia Branch Yima Branch | 102505502135 | 中国工商银行三门峡分行义马市支行 |
| ICBC Sanmenxia Branch Mianchi County Branch | 102505102163 | 中国工商银行三门峡分行渑池县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Sanmenxia Wanda Plaza Branch | 102505022294 | 中国工商银行股份有限公司三门峡万达广场支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Sanmenxia Huanghe Road Branch | 102505002412 | 中国工商银行股份有限公司三门峡黄河路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Sanmenxia Station Branch | 102505002025 | 中国工商银行股份有限公司三门峡车站支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Sanmenxia Shanghui Branch | 102505002084 | 中国工商银行股份有限公司三门峡商汇支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Sanmenxia Shanzhou Branch | 102505202079 | 中国工商银行股份有限公司三门峡陕州支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yima Yinxing Road Branch | 102505572138 | 中国工商银行股份有限公司义马银杏路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Sanmenxia Branch Lushi County Branch | 102505402205 | 中国工商银行三门峡分行卢氏县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Fugou Branch | 102508200010 | 中国工商银行股份有限公司扶沟支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 566 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Henan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.