CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Jingzhou City, Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Tianmen Branch Luyu Branch | 102537409036 | 中国工商银行股份有限公司天门支行陆羽分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Gong'an New District Branch | 102537800506 | 中国工商银行股份有限公司公安新区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jianli Zhuhe Branch | 102537900470 | 中国工商银行股份有限公司监利朱河支行 |
| Liujiachang Branch, Songzi Branch, Jingzhou Branch, ICBC | 102537710553 | 中国工商银行荆州市分行松滋市支行刘家场分理处 |
| ICBC Hubei Jingzhou Songzi Station Branch | 102537710596 | 中国工商银行湖北省荆州松滋车站支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Songzi Baiyunbian Branch | 102537710631 | 中国工商银行股份有限公司松滋白云边支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Jianli Rongcheng Central Branch | 102537910713 | 中国工商银行股份有限公司监利容城中心支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jianli Baohemen Branch | 102537910692 | 中国工商银行股份有限公司监利宝合门支行 |
| Gong'an County Branch of Industrial and Commercial Bank of China Jingzhou Branch | 102537810896 | 中国工商银行荆州市分行公安县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China, Xizhai branch, Songzi branch, Jingzhou, Hubei | 102537710561 | 中国工商银行湖北省荆州松滋支行西斋分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 90 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Jingzhou City, Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.