CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Guanggu Avenue Branch | 102521004246 | 中国工商银行股份有限公司武汉光谷大道支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Zhuyeshan Branch | 102521002148 | 中国工商银行股份有限公司武汉竹叶山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Qiaokou District Branch | 102521000206 | 中国工商银行武汉市桥口区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Jianghan Second Bridge Branch | 102521000425 | 中国工商银行武汉市江汉二桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Jiang'an District Branch | 102521000038 | 中国工商银行武汉市江岸区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Nanhu New District Branch | 102521003647 | 中国工商银行股份有限公司武汉南湖新区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Jianghan District Branch | 102521000118 | 中国工商银行武汉市江汉区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Dijiao Branch | 102521002197 | 中国工商银行股份有限公司武汉堤角支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Airport River Branch | 102521000214 | 中国工商银行武汉市机场河支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Yingwuzhou Branch | 102521000417 | 中国工商银行武汉市鹦鹉洲支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 722 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.