CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Station Road Branch | 102521000079 | 中国工商银行武汉市车站路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Siwei Road Branch | 102521000054 | 中国工商银行武汉市四唯路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Yuanlin North Road Branch | 102521004238 | 中国工商银行股份有限公司武汉园林北路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Erya Road Branch | 102521003288 | 中国工商银行股份有限公司武汉二雅路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Hanyang District Branch | 102521000409 | 中国工商银行武汉市汉阳区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Baisha 5th Road Branch | 102521004220 | 中国工商银行股份有限公司武汉白沙五路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuhan Union Hospital Branch | 102521004088 | 中国工商银行股份有限公司武汉协和医院支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Xingxin Street Branch | 102521004107 | 中国工商银行股份有限公司武汉兴新街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Xinzhou Branch | 102521000564 | 中国工商银行股份有限公司武汉新洲支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Houhu Branch | 102521004096 | 中国工商银行股份有限公司武汉后湖支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 722 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.