CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Fangcao Road Branch | 102521002293 | 中国工商银行股份有限公司武汉芳草路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Hankou Branch | 102521000011 | 中国工商银行武汉市汉口支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Zhongshan Avenue Branch | 102521000159 | 中国工商银行武汉市中山大道支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Huangpu Branch | 102521000046 | 中国工商银行武汉市黄浦支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Changjiang Branch | 102521000095 | 中国工商银行武汉市长江支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Qiuchang Road Branch | 102521000087 | 中国工商银行武汉市球场路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Qingshan District Branch | 102521000450 | 中国工商银行武汉市青山区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Hanbei Branch | 102521000134 | 中国工商银行武汉市汉北支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Xibeihu Branch | 102521000142 | 中国工商银行武汉市西北湖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Mudan Branch | 102521000020 | 中国工商银行武汉市牡丹支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 722 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.