CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Shahu Branch | 102521003420 | 中国工商银行武汉沙湖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Xinzhou Avenue Branch | 102521000999 | 中国工商银行武汉新洲大道支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Ziyang Road Branch | 102521000302 | 中国工商银行武汉市紫阳路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Railway Branch | 102521000685 | 中国工商银行武汉市武铁支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Danshuichi Branch | 102521000732 | 中国工商银行武汉市丹水池支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Golden Garden Branch | 102521003382 | 中国工商银行武汉金色园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan West Street Branch | 102521002349 | 中国工商银行股份有限公司武汉西大街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Jiang'an Development Zone Branch | 102521001022 | 中国工商银行武汉江岸开发区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Jiangnan Branch | 102521000597 | 中国工商银行武汉市江南支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Yangyuan Branch | 102521000765 | 中国工商银行武汉市杨园支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 722 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.