CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Tianan Branch | 102521000693 | 中国工商银行武汉市天安支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan East Lake Development Zone Branch | 102521000521 | 中国工商银行武汉市东湖开发区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Chongren Branch | 102521001039 | 中国工商银行股份有限公司武汉崇仁支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Shidong Branch | 102521000958 | 中国工商银行武汉石洞支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Shuiguohu Branch | 102521000298 | 中国工商银行武汉市水果湖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Yangluo Development Zone Branch | 102521000572 | 中国工商银行武汉市阳逻开发区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Huafu Branch | 102521000790 | 中国工商银行武汉华府支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuhan Yujiatou Branch | 102521002783 | 中国工商银行股份有限公司武汉余家头支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Development Avenue Branch | 102521000263 | 中国工商银行武汉市发展大道分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Jianshe 7th Road Branch | 102521002847 | 中国工商银行股份有限公司武汉建设七路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 722 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.