CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Huquan Branch | 102521003085 | 中国工商银行股份有限公司武汉虎泉支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Baixiu Branch | 102521000974 | 中国工商银行武汉百秀支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Huangjinshan Branch | 102521003124 | 中国工商银行股份有限公司武汉黄金山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Liji Road Branch | 102521003245 | 中国工商银行武汉利济路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Wuchang Branch | 102521000271 | 中国工商银行股份有限公司武汉武昌支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan WISCO Branch | 102521000484 | 中国工商银行武汉市武钢支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Hongwei Road Branch | 102521000708 | 中国工商银行武汉市红卫路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Arc de Triomphe Branch | 102521000773 | 中国工商银行武汉凯旋门支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Changwei Branch | 102521000804 | 中国工商银行武汉市长委支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Sanyanqiao Branch | 102521000845 | 中国工商银行武汉市三眼桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 722 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.