CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Yejin Street Branch | 102521001102 | 中国工商银行股份有限公司武汉冶金街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Jiyuqiao Branch | 102521000319 | 中国工商银行武汉市积玉桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Hanzhi Branch | 102521000923 | 中国工商银行武汉汉纸支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Yongqing Branch | 102521000716 | 中国工商银行武汉市永清支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Hanzheng Street Branch | 102521000724 | 中国工商银行武汉市汉正街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuhan Dida Branch | 102521003149 | 中国工商银行股份有限公司武汉地大支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Hongshan District Branch | 102521000360 | 中国工商银行武汉市洪山区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Guandong Industrial Park Branch | 102521000394 | 中国工商银行武汉市关东工业园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Xudong Road Branch | 102521000343 | 中国工商银行武汉市徐东路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Nanhu Puyuan Branch | 102521002574 | 中国工商银行武汉南湖璞园支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 722 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.