CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Yaojialing Branch | 102521003702 | 中国工商银行武汉姚家岭支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Hannan Branch | 102521003868 | 中国工商银行股份有限公司武汉汉南支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Branch | 102521004990 | 中国工商银行股份有限公司武汉分行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Hanjie Branch | 102521003892 | 中国工商银行股份有限公司武汉汉街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Baishazhou Branch | 102521002654 | 中国工商银行股份有限公司武汉白沙洲支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Fuxing Road Branch | 102521001063 | 中国工商银行股份有限公司武汉复兴路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuhan Hongtu Avenue Branch | 102521003462 | 中国工商银行股份有限公司武汉宏图大道支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Nanyang Building Branch | 102521003751 | 中国工商银行股份有限公司武汉南洋大楼支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Beihua Street Branch | 102521004166 | 中国工商银行股份有限公司武汉北华街支行 |
| ICBC Wuhan Erqi Road Branch | 102521002156 | 工商银行武汉市二七路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 722 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.