CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Wuhan Guotong Small Enterprise Branch | 102521003454 | 工行武汉国通小企业专营支行 |
| ICBC Wuhan Dongfeng Branch | 102521003500 | 工行武汉东风支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuhan Hongfujiayuan Branch | 102521003526 | 中国工商银行股份有限公司武汉洪福家园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Minzu Avenue Branch | 102521001143 | 中国工商银行武汉民族大道支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Sixin South Road Branch | 102521002357 | 中国工商银行股份有限公司武汉四新南路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Changfei Branch | 102521003261 | 中国工商银行武汉长飞支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Lingjiaohu Branch | 102521003567 | 中国工商银行武汉菱角湖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Youyi Road Branch | 102521003591 | 中国工商银行武汉友谊路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Xinsheng Road Branch | 102521003760 | 中国工商银行股份有限公司武汉新生路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Macanghu Branch | 102521003698 | 中国工商银行股份有限公司武汉马沧湖支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 722 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.