CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuhan Jianxin Branch | 102521003340 | 中国工商银行股份有限公司武汉建新支行 |
| ICBC Hubei Branch Wuhan OCT Branch | 102521003794 | 工行湖北省分行武汉华侨城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Yanjiang Avenue Branch | 102521003913 | 中国工商银行股份有限公司武汉沿江大道支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuhan Tianxingzhou Bridge Branch | 102521003948 | 中国工商银行股份有限公司武汉武汉天兴洲大桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Qixiong Road Branch | 102521004012 | 中国工商银行股份有限公司武汉七雄路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuhan Customs Branch | 102521004045 | 中国工商银行股份有限公司武汉海关支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Xishan Branch | 102521004061 | 中国工商银行股份有限公司武汉奓山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Dongting Branch | 102521002687 | 中国工商银行股份有限公司武汉东亭支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Brand Plaza Branch | 102521003964 | 中国工商银行股份有限公司武汉品牌广场支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Xingye Road Branch | 102521003997 | 中国工商银行股份有限公司武汉兴业路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 722 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.