CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Wuda Branch | 102521003001 | 中国工商银行股份有限公司武汉武大支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Changqing Garden Middle Road Branch | 102521004131 | 中国工商银行股份有限公司武汉常青花园中路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuhan Offshore Branch | 102521002515 | 中国工商银行股份有限公司武汉海工支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Zhucheng Branch | 102521003366 | 中国工商银行股份有限公司武汉邾城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Science and Technology Branch | 102521000378 | 中国工商银行武汉市科技支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Wuluo Road Branch | 102521000335 | 中国工商银行武汉市武珞路支行 |
| ICBC Wuhan Changqing Garden Branch | 102521002582 | 工商银行武汉常青花园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Changhang Branch | 102521003727 | 中国工商银行武汉长航支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Lingjiashan Branch | 102521003841 | 中国工商银行股份有限公司武汉凌家山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Hubei Branch Clearing Center (does not handle external business) | 102521009993 | 中国工商银行湖北省分行清算中心(不办理对外业务) |
Cách dùng danh bạ
Có 722 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.