CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Xinyang Branch | 102521003403 | 中国工商银行股份有限公司武汉新阳支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Minhangxincun Branch | 102521000351 | 中国工商银行武汉市民航新村支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Miaoshan Development Zone Branch | 102521001217 | 中国工商银行武汉庙山开发区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Liangdao Street Branch | 102521002806 | 中国工商银行股份有限公司武汉粮道街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuhan Yuejiazui Branch | 102521003876 | 中国工商银行股份有限公司武汉岳家嘴支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Taipei Road Branch | 102521000837 | 中国工商银行股份有限公司武汉台北路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuhan Zanglongdao Branch | 102521004037 | 中国工商银行股份有限公司武汉藏龙岛支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Wuliang Road Branch | 102521003028 | 中国工商银行股份有限公司武汉武梁路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuhan Sanba Branch | 102521002620 | 中国工商银行股份有限公司武汉三八支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Zongguan Branch | 102521000255 | 中国工商银行股份有限公司武汉宗关支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 722 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.