CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Tongan Jiayuan Branch | 102521003719 | 中国工商银行股份有限公司武汉同安家园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuhan Institute of Posts and Telecommunications Branch | 102521000829 | 中国工商银行股份有限公司武汉邮科院支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Tazihu East Road Branch | 102521003930 | 中国工商银行股份有限公司武汉塔子湖东路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Gangdu Garden Branch | 102521001119 | 中国工商银行武汉钢都花园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuhan Rongke Tiancheng Branch | 102521002113 | 中国工商银行股份有限公司武汉融科天城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Lanjiang Road Branch | 102521002381 | 中国工商银行股份有限公司武汉拦江路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Zhongshan Road Branch | 102521002767 | 中国工商银行股份有限公司武汉中山路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Jiangxia Branch | 102521000530 | 中国工商银行股份有限公司武汉江夏支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Xiongtingbi Road Branch | 102521003307 | 中国工商银行股份有限公司武汉熊廷弼路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Wuhu Branch | 102521003735 | 中国工商银行股份有限公司武汉武湖支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 722 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.