CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuhan University Yuanlu Branch | 102521003905 | 中国工商银行股份有限公司武汉大学园路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Bairuijing Branch | 102521002734 | 中国工商银行股份有限公司武汉百瑞景支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuhan Economic Development Zone Yongwang Branch | 102521004115 | 中国工商银行股份有限公司武汉经开永旺支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Sanzhigou Branch | 102521001209 | 中国工商银行武汉三支沟支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Hong Kong Road Branch | 102521002092 | 中国工商银行股份有限公司武汉香港路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Yujiashan Branch | 102521001127 | 中国工商银行股份有限公司武汉喻家山支行 |
| ICBC Hubei Branch Wuhan Shui'an Xingcheng Sub-branch | 102521003583 | 工行湖北省分行武汉水岸星城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Wangjiawan Branch | 102521003778 | 中国工商银行武汉王家湾支行 |
| ICBC Hubei Branch, Wuhan Jiangshan Ruhua Sub-branch | 102521003809 | 工行湖北省分行武汉江山如画支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuhan Julong Branch | 102521004053 | 中国工商银行股份有限公司武汉巨龙支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 722 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.