CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Bayi Road Branch | 102521003680 | 中国工商银行股份有限公司武汉八一路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Nanhu Avenue Branch | 102521003044 | 中国工商银行股份有限公司武汉南湖大道支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Hancheng Branch | 102521004158 | 中国工商银行股份有限公司武汉瀚城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Yangjiawan Branch | 102521001151 | 中国工商银行股份有限公司武汉杨家湾支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuhan Shengguandu Branch | 102521003622 | 中国工商银行股份有限公司武汉升官渡支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Jinqiao Jiayuan Branch | 102521003639 | 中国工商银行股份有限公司武汉金桥嘉园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuhan Software Park Branch | 102521003786 | 中国工商银行股份有限公司武汉软件园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Jinxiu Longcheng Branch | 102521004070 | 中国工商银行股份有限公司武汉锦绣龙城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Linjiangfu Branch | 102521002822 | 中国工商银行股份有限公司武汉临江府支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Wulian Road Branch | 102521002726 | 中国工商银行股份有限公司武汉武莲路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 722 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.