CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hubei

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Dadongmen Branch102521002603中国工商银行武汉大东门支行
Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Yongning Branch102521003479中国工商银行武汉永宁支行
Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Zhongxing Branch102521001225中国工商银行武汉中兴支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Dajiangyuan Branch102521002130中国工商银行股份有限公司武汉大江园支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Zhuankou Wanda Branch102521003972中国工商银行股份有限公司武汉沌口万达支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Kaile Garden Branch102521003606中国工商银行股份有限公司武汉凯乐花园支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuhan Mobile Branch102521004004中国工商银行股份有限公司武汉移动支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Nanhu Garden Branch102521003542中国工商银行股份有限公司武汉南湖花园支行
Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Xiongchu Branch102521001178中国工商银行武汉雄楚支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuhan Rongqiao Jincheng Branch102521003614中国工商银行股份有限公司武汉融侨锦城支行
Hiển thị 211–220 trên 722

Cách dùng danh bạ

Có 722 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hubei.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.