CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yangxing New China Branch | 102536730015 | 中国工商银行股份有限公司阳新兴国支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huangshi Shenjiaying Branch | 102522014015 | 中国工商银行股份有限公司黄石沈家营支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huangshi Jiaotong Road Branch | 102522011041 | 中国工商银行股份有限公司黄石交通路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yangxin County Branch | 102536730007 | 中国工商银行阳新县支行 |
| Accounting Business Processing Center of ICBC Huangshi Branch | 102522010006 | 中国工商银行黄石市分行会计业务处理中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huangshi Cihu Branch | 102522013012 | 中国工商银行股份有限公司黄石磁湖支行 |
| ICBC Huangshi Hangzhou Road Branch | 102522010039 | 中国工商银行黄石杭州路支行 |
| ICBC Huangshi Tianjin Road Branch | 102522011009 | 中国工商银行黄石天津路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Daye Jinshandian Branch | 102522120103 | 中国工商银行股份有限公司大冶金山店支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huangshi Huangsiwan Branch | 102522012010 | 中国工商银行股份有限公司黄石黄思湾支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 722 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.