CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huangshi Branch Business Department | 102522006684 | 中国工商银行股份有限公司黄石分行营业部 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huangshi Economic Development Zone Branch | 102522021908 | 中国工商银行股份有限公司黄石经济开发区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yangxin Shizilu Branch | 102536730066 | 中国工商银行股份有限公司阳新十字路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Daye Development Zone Branch | 102522120015 | 工商银行大冶开发区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huangshi Tonghua Branch | 102522016051 | 中国工商银行股份有限公司黄石铜花支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Daye Lingxiang Branch | 102522120082 | 中国工商银行股份有限公司大冶灵乡支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Huangshi Xialu Branch Dongfang Branch | 102522016002 | 中国工商银行黄石市下陆支行东方分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Huangshi Xialu Branch | 102522016043 | 中国工商银行黄石市下陆支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Daye Branch | 102522102181 | 中国工商银行股份有限公司大冶支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huangshi Huaxin Road Branch | 102522010014 | 中国工商银行股份有限公司黄石华新路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 722 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.