CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Shiyan Fangxian Branch | 102539600189 | 中国工商银行十堰房县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Yunxi Branch | 102539300723 | 中国工商银行股份有限公司郧西支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shiyan Laohugou Branch | 102523000517 | 中国工商银行十堰老虎沟支行 |
| ICBC Shiyan Dongqi Branch | 102523000031 | 中国工商银行十堰市东汽支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shiyan Maojian Branch | 102523000074 | 中国工商银行十堰市茅箭支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shiyan Assembly Plant Branch | 102523000314 | 中国工商银行股份有限公司十堰总装厂支行 |
| ICBC Shiyan Daling Road Branch | 102523000339 | 中国工商银行十堰大岭路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shiyan Checheng Road Branch | 102523000576 | 中国工商银行股份有限公司十堰车城路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shiyan Frame Factory Branch | 102523000398 | 中国工商银行股份有限公司十堰车架厂支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shiyan Yanlin Branch | 102523000525 | 中国工商银行股份有限公司十堰燕林支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 722 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.